Bulky | Nghĩa của từ bulky trong tiếng Anh
/ˈbʌlki/
- Tính từ
- to lớn, đồ sộ; kềnh càng (của một vật gì); tầm vóc to lớn (người)
Những từ liên quan với BULKY
mammoth,
large,
heavy,
colossal,
gross,
enormous,
ponderous,
massive,
high,
beefy,
big,
awkward,
immense,
hulking,
cumbersome