Bulky | Nghĩa của từ bulky trong tiếng Anh

/ˈbʌlki/

  • Tính từ
  • to lớn, đồ sộ; kềnh càng (của một vật gì); tầm vóc to lớn (người)

Những từ liên quan với BULKY

mammoth, large, heavy, colossal, gross, enormous, ponderous, massive, high, beefy, big, awkward, immense, hulking, cumbersome
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất