Bung | Nghĩa của từ bung trong tiếng Anh

/ˈbʌŋ/

  • Danh Từ
  • (từ lóng) sự đánh lừa, sự nói dối
  • nút thùng
  • Động từ
  • đậy nút (thùng)
  • (từ lóng) ném (đá...)
  • to bung off
    1. (từ lóng) vội vã chạy trốn
  • Tính từ
  • (úc) (từ lóng) chết
  • vỡ nợ
    1. to go bung: chết, vỡ nợ

Những từ liên quan với BUNG

heave, connection, hoist, fill, cork, seal, spigot, fire, hurl, filling, lob, clog, drop, fling
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất