Burglary | Nghĩa của từ burglary trong tiếng Anh

/ˈbɚgləri/

  • Danh Từ
  • ăn trộm đêm; ăn trộm bẻ khoá, ăn trộm đào ngạch

Những từ liên quan với BURGLARY

housebreaking, larceny, robbery, sting, crime
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất