Burr | Nghĩa của từ burr trong tiếng Anh

/ˈbɚ/

  • Danh Từ
  • (như) bur
  • quầng (mặt trăng...)
  • gờ sắc, gờ ráp (mảnh kim loại, tờ giấy)
  • đá mài, đá làm cối xay
  • tiếng vù vù (bánh xe, máy...)
  • sự phát âm r trong cổ
  • Động từ
  • phát âm r trong cổ
  • nói nghe khó (vì phát âm không rõ), nói không rõ

Những từ liên quan với BURR

pad, circle, sticker, rib, notch, cut, halo, accent, knob, nut, buzz
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất