Cab | Nghĩa của từ cab trong tiếng Anh

/ˈkæb/

  • Danh Từ
  • xe tắc xi; xe ngựa thuê
  • (ngành đường sắt) buồng lái
  • cabin, buồng lái (ở xe vận tải)
  • Động từ
  • đi xe tắc xi; đi xe ngựa thuê

Những từ liên quan với CAB

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất