Cache | Nghĩa của từ cache trong tiếng Anh

/ˈkæʃ/

  • Danh Từ
  • nơi giấu, nơi trữ (lương thực, đạn dược... nhất là các nhà thám hiểm để dùng sau này)
    1. to make a cache: xây dựng nơi trữ
  • lương thực, vật dụng giấu kín
  • thức ăn dự trữ (của động vật qua đông)
  • Động từ
  • giấu kín, trữ

Những từ liên quan với CACHE

plant, shade, fund, hoard, stockpile, stash, stake, storehouse, drop, hideout, store, kitty
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất