Canteen | Nghĩa của từ canteen trong tiếng Anh

/kænˈtiːn/

  • Danh Từ
  • căng tin
    1. dry canteen: căng tin không bán rượu
    2. wet canteen: căng tin có bán rượu
  • bi đông (đựng nước)
  • đồ dùng nấu khi ăn đi cắm trại
  • hộp đựng dao dĩa (của lính); hòm đựng bát đĩa dao dĩa

Những từ liên quan với CANTEEN

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất