Capitalist | Nghĩa của từ capitalist trong tiếng Anh

/ˈkæpətəlɪst/

  • Danh Từ
  • nhà tư bản
  • cockroach capitalist
    1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà tư bản nhỏ, tiểu chủ
  • Tính từ
  • tư bản, tư bản chủ nghĩa

Những từ liên quan với CAPITALIST

plutocrat, landowner, moneybags, businessperson
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất