Causeway | Nghĩa của từ causeway trong tiếng Anh

/ˈkɑːzˌweɪ/

  • Danh Từ
  • đường đắp cao (qua vùng lầy lội)
  • bờ đường đắp cao (cho khách đi bộ)
  • Động từ
  • đường đắp cao (qua vùng lầy lội)

Những từ liên quan với CAUSEWAY

bank, dyke, boulevard, ditch, lane, expressway, street, avenue, breakwater, channel, artery, barrier, levee, strait, mound
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất