Ceremonial | Nghĩa của từ ceremonial trong tiếng Anh

/ˌserəˈmoʊnijəl/

  • Danh Từ
  • nghi lễ, nghi thức
  • sự tuân theo nghi thức
  • Tính từ
  • thuộc nghi lễ, thuộc nghi thức
  • để dùng trong cuộc lễ

Những từ liên quan với CEREMONIAL

mannered, august, stately, imposing, studied
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất