Chairperson | Nghĩa của từ chairperson trong tiếng Anh

/ˈtʃeɚˌpɚsn̩/

  • Danh Từ
  • chủ tịch

Những từ liên quan với CHAIRPERSON

president, director, spokesperson, administrator, leader, moderator
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất