Chattel | Nghĩa của từ chattel trong tiếng Anh

/ˈtʃætl̟/

  • Danh Từ
  • động sản
    1. chattel mortgage: (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự cám đồ, sự cược đồ (động sản)
  • to be the chatttel of
    1. là vật sở hữu của (nói về người nô lệ)
  • chattel slavery system
    1. chế đọ chiếm hữu nô lệ
  • to go away with all one's goods and chattels
    1. tếch đi với tất cả đồ tế nhuyễn của riêng tây

Những từ liên quan với CHATTEL

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất