Civilian | Nghĩa của từ civilian trong tiếng Anh

/səˈvɪljən/

  • Danh Từ
  • người thường, thường dân
  • Tính từ
  • (thuộc) thường dân (trái với quân đội)
    1. civilian clothes: quần áo thường
    2. civilian population: thường dân

Những từ liên quan với CIVILIAN

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất