Cleaner | Nghĩa của từ cleaner trong tiếng Anh

/ˈkliːnɚ/

  • Danh Từ
  • người lau chùi, người quét tước, người rửa ráy; thoạ đánh giày, thợ tẩy quần áo, thợ nạo vét (kênh, máng...)
  • máy quét, máy hút bụi; máy tẩy (quần áo)
  • to take to the cleaners
    1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) làm (ai) cháy túi, làm (ai) khánh kiệt

Những từ liên quan với CLEANER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất