Column | Nghĩa của từ column trong tiếng Anh

/ˈkɑːləm/

  • Danh Từ
  • cột, trụ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    1. the columns of a building: những cột trụ của toà nhà
    2. a column of smoke: cột khói
    3. a column of figures: cột số
    4. the spinal column: cột sống
    5. the right-hand column of a page: cột bên phải của trang sách
  • hàng dọc; đội hình hàng dọc (đơn vị bộ đội, tàu chiến)
    1. to march in two columns: đi thành hai hàng dọc
  • cột; mục (báo)
    1. in our columns: trong tờ báo của chúng tôi
  • agony column
    1. (xem) agony
  • fifth column
    1. bọn cộng tác với địch (ở một nước đang có chiến tranh); bọn phản nước, bọn gián điệp

Những từ liên quan với COLUMN

company, row, string, prop, buttress, list, queue, rank, monument, platoon, cavalcade, obelisk, monolith, pedestal, cylinder
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất