Compatriot | Nghĩa của từ compatriot trong tiếng Anh

/kəmˈpeɪtrijət/

  • Danh Từ
  • đồng bào, người đồng xứ

Những từ liên quan với COMPATRIOT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất