Complacent | Nghĩa của từ complacent trong tiếng Anh

/kəmˈpleɪsn̩t/

  • Tính từ
  • tự mãn
  • bằng lòng, vừa ý, thoả mãn

Những từ liên quan với COMPLACENT

confident, pleased, satisfied, smug
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất