Compunction | Nghĩa của từ compunction trong tiếng Anh

/kəmˈpʌŋkʃən/

  • Danh Từ
  • sự ăn năn, sự hối hận, sự ân hận, sự hối tiếc
    1. to be seized with compunction: hối hận
    2. without any compunction: không ân hận một chút nào cả

Những từ liên quan với COMPUNCTION

attrition, penitence, remorse, qualm, shame, rue
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất