Condensation | Nghĩa của từ condensation trong tiếng Anh

/ˌkɑːndənˈseɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự hoá đặc (chất nước); sự ngưng (hơi); sự tụ (ánh sáng)
  • khối đặc lại
  • sự cô đọng (lời, văn...)

Những từ liên quan với CONDENSATION

rainfall, brief, compendium, essence, contraction, reduction, concentration, dew
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất