Confession | Nghĩa của từ confession trong tiếng Anh
/kənˈfɛʃən/
- Danh Từ
- sự thú tội, sự thú nhận
- (tôn giáo) sự xưng tội
- tôi đã xưng
- sự tuyên bố (nguyên tắc của mình về một vấn đề gì); sự phát biểu (về tín ngưỡng)
- tín điều
Những từ liên quan với CONFESSION
disclosure, proclamation, squeal, avowal, declaration, song, statement, publication, recitation, acknowledgment, concession, squawk