Confidante | Nghĩa của từ confidante trong tiếng Anh

/ˈkɑːnfəˌdɑːnt/

  • Danh Từ
  • bạn gái tâm tình

Những từ liên quan với CONFIDANTE

adherent, mate, amigo, acquaintance
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất