Connoisseur | Nghĩa của từ connoisseur trong tiếng Anh

/ˌkɑːnəˈsɚ/

  • Danh Từ
  • người sành sỏi, người thành thạo
    1. a connoisseur in (of) paintings: người sành sỏi về hoạ

Những từ liên quan với CONNOISSEUR

critic, buff, arbiter, savant, adept, epicure, maven, gourmet, devotee, dilettante, judge, aesthete, nut
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất