Conservatism | Nghĩa của từ conservatism trong tiếng Anh

/kənˈsɚvəˌtɪzəm/

  • Danh Từ
  • chủ nghĩa bảo thủ

Những từ liên quan với CONSERVATISM

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất