Continuum | Nghĩa của từ continuum trong tiếng Anh

/kənˈtɪnjuwəm/

  • Danh Từ
  • số nhiều continua, continuums
  • (triết học) thể liên tục
  • (toán học) continum
  • (sinh học) thảm thực vật liền

Những từ liên quan với CONTINUUM

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất