Contractor | Nghĩa của từ contractor trong tiếng Anh

/ˈkɑːnˌtræktɚ/

  • Danh Từ
  • thầu khoán, người đấu thầu, người thầu (cung cấp lương thực cho quân đội, bệnh viện, trường học)
    1. army contractor: người thầu cung cấp lương thực cho quân đội
  • (giải phẫu) cơ co

Những từ liên quan với CONTRACTOR

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất