Contrite | Nghĩa của từ contrite trong tiếng Anh

/ˈkɑːnˌtraɪt/

  • Tính từ
  • ăn năn, hối hận, hối lỗi; tỏ rõ sự hối lỗi (việc làm)

Những từ liên quan với CONTRITE

sorry
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất