Controlled | Nghĩa của từ controlled trong tiếng Anh

/kənˈtroʊld/

Những từ liên quan với CONTROLLED

calm, measured, skillful, restrained, guarded, cool, inhibited, composed, precise
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất