Convoluted | Nghĩa của từ convoluted trong tiếng Anh

/ˈkɑːnvəˌluːtəd/

  • Tính từ
  • quấn, xoắn

Những từ liên quan với CONVOLUTED

complex, impenetrable, perplexing, intricate, elaborate, confused
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất