Cooler | Nghĩa của từ cooler trong tiếng Anh

/ˈkuːlɚ/

  • Danh Từ
  • máy ướp lạnh, thùng lạnh
    1. a wine cooler: máy ướp lạnh rượu vang
  • (thông tục) đồ uống ướp lạnh pha rượu
  • (từ lóng) xà lim
  • (thông tục) vòi tắm
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tủ ướp lạnh

Những từ liên quan với COOLER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất