Cottage | Nghĩa của từ cottage trong tiếng Anh

/ˈkɑːtɪʤ/

  • Danh Từ
  • nhà tranh
  • nhà riêng ở nông thôn
  • cottage piano
    1. (xem) piano
  • cottage hospital
    1. bệnh viên thôn dã (không có nhân viên ở ngay đấy)

Những từ liên quan với COTTAGE

chalet, bungalow, camp, cot, lodge, shack, hut, cabana, cabin
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất