Cotton | Nghĩa của từ cotton trong tiếng Anh

/ˈkɑːtn̩/

  • Danh Từ
  • bông
    1. a bale of cotton: kiệu bông
  • cây bông
  • chỉ, sợi
  • vải bông
  • Động từ
  • hoà hợp, ăn ý
    1. to cotton together: ăn ý với nhau
    2. to cotton with each other: hoà hợp với nhau, ăn ý với nhau
  • yêu, quyến luyến, ý hợp tâm đầu
  • to cotton on to somebody
    1. bắt đầu thích ai; kết thân với ai
  • to cotton on
    1. (từ lóng) hiểu
  • to cotton up to
    1. làm thân, ngỏ ý trước
  • gắn bó với ai

Những từ liên quan với COTTON

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất