Cowlick | Nghĩa của từ cowlick trong tiếng Anh

/ˈkaʊˌlɪk/

  • Danh Từ
  • nhúm tóc giữa trán

Những từ liên quan với COWLICK

fur, bunch, knot, mane, collection, cluster, ruff, hairstyle, fiber, grass, group, haircut, eyebrow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất