Crackle | Nghĩa của từ crackle trong tiếng Anh
/ˈkrækəl/
- Danh Từ
- tiếng tanh tách, tiếng răng rắc, tiếng lốp bốp
- da rạn (đồ sứ); đồ sứ da rạn ((cũng) crackle china)
- Động từ
- kêu tanh tách, kêu răng rắc, kêu lốp bốp
Những từ liên quan với CRACKLE
/ˈkrækəl/
Những từ liên quan với CRACKLE
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày