Crockery | Nghĩa của từ crockery trong tiếng Anh

/ˈkrɑːkəri/

  • Danh Từ
  • bát đĩa bằng sành

Những từ liên quan với CROCKERY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất