Crossbreed | Nghĩa của từ crossbreed trong tiếng Anh

/ˈkrɑːsˌbriːd/

Những từ liên quan với CROSSBREED

medley, cross, land, amalgam, mule, mutt, mixture, cur, hodgepodge, bastard, mongrel, mishmash, conglomeration
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất