Crosswalk | Nghĩa của từ crosswalk trong tiếng Anh

/ˈkrɑːsˌwɑːk/

  • Danh Từ
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) như pedestrian crossing

Những từ liên quan với CROSSWALK

interchange, circle, passage, overpass, loop, stop, crossroad, intersection, bridge, screen, junction, grating
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất