Crowbar | Nghĩa của từ crowbar trong tiếng Anh

/ˈkroʊˌbɑɚ/

  • Danh Từ
  • cái xà beng, cái nạy nắp thùng, cái đòn bẫy

Những từ liên quan với CROWBAR

pry
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất