Crutch | Nghĩa của từ crutch trong tiếng Anh

/ˈkrʌtʃ/

  • Danh Từ
  • cái nạng ((thường) pair of crutches)
    1. to go on crutches: đi bằng nạng
  • vật chống, vật đỡ (tường, sàn...)
  • cái chống (xe đạp, mô tô)
  • (giải phẫu) đáy chậu
  • (hàng hải) cọc chén
  • (nghĩa bóng) chỗ nương tựa

Những từ liên quan với CRUTCH

post, staff, bolster, stick, help
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất