Cub | Nghĩa của từ cub trong tiếng Anh

/ˈkʌb/

  • Danh Từ
  • con thú con (hổ, sư tử, sói, gấu, cáo...)
  • đứa trẻ mất dạy ((thường) unlicked cub)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) anh phóng viên mới vào nghề ((cũng) cub reperter)
  • sói con (hướng đạo)
  • Động từ
  • đẻ, đẻ con (chó sói, cáo...)
  • săn cáo

Những từ liên quan với CUB

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất