Cucumber | Nghĩa của từ cucumber trong tiếng Anh

/ˈkjuːˌkʌmbɚ/

  • Danh Từ
  • (thực vật học) cây dưa chuột
  • quả dưa chuột
  • as cool as a cucumber
    1. (xem) cool

Những từ liên quan với CUCUMBER

single, greenback, certificate, currency
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất