Curlicue | Nghĩa của từ curlicue trong tiếng Anh

/ˈkɚliˌkjuː/

  • Danh Từ
  • vòng xoắn trang trí

Những từ liên quan với CURLICUE

tide, flood, stream, rush, movement, flourish, crest, rash, curve, sign, coil, influx, braid, outbreak, arc
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất