Current | Nghĩa của từ current trong tiếng Anh

/ˈkɚrənt/

  • Danh Từ
  • dòng (nước); luồng (gió, không khí); (điện học) dòng điện
    1. direct current: dòng điện một chiều
    2. alternative current: dòng điện xoay chiều
  • dòng, luồng, chiều, hướng (dư luận, tư tưởng...)
    1. the current of time: dòng thời gian
    2. the current of thought: luồng tư tưởng
  • against the current
    1. ngược dòng
  • to breast the current
    1. đi ngược dòng
  • to go with the current
    1. đi theo dòng, đi xuôi dòng
  • Tính từ
  • hiện hành, đang lưu hành
    1. current money: tiền đang lưu hành
  • phổ biến, thịnh hành, thông dụng
    1. current opinions: ý kiến (quan điểm) phổ biến
  • hiện thời, hiện nay, này
    1. the current month: tháng này
    2. the current issue: số (báo) kỳ này
  • to go (pass, run) current
    1. được thừa nhận, được dư luận chung công nhận là đúng (là thật)

Những từ liên quan với CURRENT

rush, present, jet, river, prevailing, progression, IN, ruling, now, fad, ongoing, instant, run, modern
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất