Curry | Nghĩa của từ curry trong tiếng Anh

/ˈkɚri/

  • Danh Từ
  • bột ca ri
  • món ca ri
  • Động từ
  • nấu ca ri, cho bột ca ri (vào đồ ăn)
    1. curried chicken: món gà nấu ca ri
  • chải lông (cho ngựa)
  • sang sưa (da thuộc)
  • đánh đập, hành hạ (ai)
  • to curry favour with somebody
    1. nịnh hót ai, bợ đỡ ai, xun xoe với ai để cầu ân huệ, cầu cạnh ai để xin ân huệ

Những từ liên quan với CURRY

relish, groom, seasoning
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất