Cyclone | Nghĩa của từ cyclone trong tiếng Anh

/ˈsaɪˌkloʊn/

  • Danh Từ
  • khi xoáy thuận, khi xoáy tụ

Những từ liên quan với CYCLONE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất