Daily | Nghĩa của từ daily trong tiếng Anh

/ˈdeɪli/

  • Tính từ
  • hằng ngày
    1. one's daily bread: miếng ăn hằng ngày
    2. most newspapers appear daily: hầu hết các báo đều xuất bản hằng ngày
  • Danh Từ
  • báo hàng ngày
  • (thông tục) người đàn bà giúp việc hằng ngày đến nhà

Những từ liên quan với DAILY

often, ordinary, circadian, regularly, periodic, commonplace, everyday, quotidian
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất