Damnation | Nghĩa của từ damnation trong tiếng Anh

/dæmˈneɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự chê trách nghiêm khắc, sự chỉ trích
  • sự chê bai, sự la ó (một vở kịch)
  • tội đày địa ngục, kiếp đoạ đày
  • sự nguyền rủa, sự chửi rủa
    1. may damnation take him!: nó thật đáng nguyền rủa
  • đồ trời đánh thánh vật! đồ chết tiệt! mẹ kiếp!

Những từ liên quan với DAMNATION

condemnation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất