Dapper | Nghĩa của từ dapper trong tiếng Anh

/ˈdæpɚ/

  • Tính từ
  • bánh bao, sang trọng
  • lanh lợi, nhanh nhẹn, hoạt bát

Những từ liên quan với DAPPER

nifty, sharp, nice, posh, dashing, chichi, natty, rakish, brisk, sassy, spry, ritzy, dainty, stylish, classy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất