Deactivate | Nghĩa của từ deactivate trong tiếng Anh
/diˈæktəˌveɪt/
- Động từ
- làm không hoạt động, làm mất phản ứng, khử hoạt tính
Những từ liên quan với DEACTIVATE
/diˈæktəˌveɪt/
Những từ liên quan với DEACTIVATE
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày