Debrief | Nghĩa của từ debrief trong tiếng Anh

/diˈbriːf/

  • Động từ
  • phỏng vấn, thẩm vấn

Những từ liên quan với DEBRIEF

muzzle, censor, gag, stifle, mute, quash, interview, investigate, squelch, interrogate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất