Deferment | Nghĩa của từ deferment trong tiếng Anh

/dɪˈfɚmənt/

  • Danh Từ
  • sự hoãn, sự trì hoãn, sự để chậm lại
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự hoãn quân địch

Những từ liên quan với DEFERMENT

delay
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất